Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79D-014.56 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 36C-570.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73B-016.85 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 51M-101.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-201.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-504.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51M-216.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38B-026.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 61K-567.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-373.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94B-017.35 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 93D-010.08 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 20A-873.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63C-237.23 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 60K-662.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 27C-076.22 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 67A-337.38 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51M-204.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-534.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-191.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15D-056.28 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 43B-063.77 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 75C-164.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51L-987.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81B-031.06 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 98A-873.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76A-331.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 37K-503.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-828.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-336.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |