Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-556.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-047.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76D-013.35 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 30M-172.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-279.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 29K-467.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68B-034.22 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 30M-263.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-569.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 84D-005.33 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 73A-372.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30M-259.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-847.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-049.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47C-420.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63B-033.63 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 75B-030.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 51M-195.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-119.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-578.78 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-683.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-679.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36K-234.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-948.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-266.76 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-911.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-873.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-567.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-075.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |