Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-953.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98C-396.70 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 35A-465.23 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 72A-882.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-875.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-943.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-911.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-478.74 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 43A-976.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47C-408.60 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81A-465.01 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61C-615.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15K-462.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 27C-078.02 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 20A-863.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70B-035.91 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 51M-089.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-854.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67C-196.27 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 43A-942.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 67A-344.77 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 15K-438.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 43A-976.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36C-551.82 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-135.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-550.31 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 28C-126.97 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 77C-261.32 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 65D-011.78 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |