Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-203.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-806.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34C-435.82 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-199.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-578.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86A-327.45 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 12C-142.97 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51M-089.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-535.17 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 22D-010.36 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 36K-270.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-962.43 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93B-023.01 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 47C-410.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34A-925.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37C-581.30 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51N-012.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-830.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 21A-223.63 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 86B-025.09 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 51M-061.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11A-137.35 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 89A-558.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-159.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-316.17 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 15K-481.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86A-327.22 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 36C-550.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 35A-479.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 81C-285.22 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |