Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-380.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89B-026.22 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 88A-794.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-589.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-904.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-946.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 77C-264.28 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51M-126.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-277.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34C-449.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47C-418.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 43A-951.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 68B-035.11 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 36C-546.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-986.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-592.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-861.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72C-276.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 66B-026.00 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 51N-114.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90D-013.14 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 19C-264.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61K-580.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38C-253.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 81A-464.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 37K-553.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-872.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-551.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-877.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |