Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-505.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49C-383.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 94C-086.63 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 61K-556.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-261.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-536.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-862.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 66A-302.34 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 60K-693.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-585.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75D-012.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 74A-283.70 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 36K-291.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 26A-244.43 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 78A-221.02 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 98A-911.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 90A-295.37 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-985.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-512.75 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51N-151.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-925.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-816.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-511.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-234.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29B-661.46 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 30M-311.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-683.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-042.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-144.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-311.21 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |