Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82A-164.73 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 20A-890.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 67C-191.80 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 71A-219.74 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 79A-582.02 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-558.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-234.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-082.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-639.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-605.17 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 92C-260.92 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 89A-564.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-061.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27A-134.25 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 65A-527.65 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-531.90 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49C-384.63 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51N-082.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60D-022.06 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 89A-556.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 75A-400.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 73A-377.16 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-394.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 28C-126.29 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 24B-021.26 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 30M-389.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-575.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-696.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 92A-437.36 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-959.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |