Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-264.64 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-909.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-041.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-275.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 49C-384.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-213.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92A-439.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 71D-009.11 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 93A-511.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20C-312.35 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 48B-014.22 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 34C-435.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14K-030.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-049.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 17A-513.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 78A-217.33 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 49A-765.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 74A-284.22 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 21B-016.55 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 83C-137.08 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 51N-108.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-248.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92A-437.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 14C-460.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36K-253.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 66C-183.85 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 74A-282.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-440.08 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51M-165.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-146.11 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |