Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-794.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98A-866.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-223.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-223.64 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 60C-789.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-369.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-233.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-234.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-921.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-511.10 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 79A-591.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-181.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-006.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-211.37 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30M-293.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-378.78 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 29K-362.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-346.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37C-591.61 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14K-009.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-216.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-982.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-932.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-079.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-077.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-291.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-879.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-811.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-495.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-263.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |