Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-409.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-875.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-509.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 62C-221.07 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 20A-899.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-285.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-240.10 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-159.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-468.91 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 90C-154.64 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 23C-091.21 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 15C-491.73 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 65A-517.41 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 11A-138.40 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 51M-304.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-367.82 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36B-048.76 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 30M-222.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18B-032.57 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 67A-331.75 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 94A-109.70 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51M-193.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24A-316.93 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 81A-459.30 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 21C-115.31 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 61K-587.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49C-389.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98A-891.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43C-315.27 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |