Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-196.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-304.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 23A-168.06 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51M-146.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-357.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 15K-434.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76A-335.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 19A-736.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-079.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-394.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 20B-036.33 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 43A-954.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65C-250.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 90A-301.77 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 29K-457.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86B-027.38 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 51M-164.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-333.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-871.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-777.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-234.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98C-383.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-194.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-271.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 35D-018.22 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 47A-832.57 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-593.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-445.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-128.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-882.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |