Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-759.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-821.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 98A-879.37 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 73C-192.76 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 60K-631.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-952.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-915.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-582.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-595.34 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-631.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-002.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-972.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-643.52 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-966.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-861.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-861.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47A-832.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-611.46 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15D-056.64 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 60K-651.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49C-393.53 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 23A-165.14 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 74C-148.50 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 98A-886.41 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-858.50 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-585.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-036.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-930.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |