Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-390.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 65A-515.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-821.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-906.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-748.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 63A-342.65 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19C-272.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 71A-222.17 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 68A-374.15 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 79A-582.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17A-493.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-341.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-262.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-534.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 48A-249.63 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51L-986.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-178.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81B-029.77 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 51L-942.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-564.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-412.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-045.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-777.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-495.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-104.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-810.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-472.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35D-018.44 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 48A-258.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 72D-013.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |