Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-337.57 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 79C-233.41 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 98A-909.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-828.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 85B-015.34 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 51N-132.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-293.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-045.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-815.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 22B-016.52 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 30M-197.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74C-148.76 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 26B-020.97 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 93A-524.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 65B-027.72 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 14A-997.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51N-041.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92C-257.76 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 34C-442.63 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51L-987.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-432.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-081.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-304.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48C-118.35 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30M-280.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90D-009.90 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 63C-239.15 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 94A-109.77 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30M-292.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-217.21 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |