Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89D-023.08 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 60C-786.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 11B-014.01 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 67B-032.33 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 30M-421.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-583.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 71D-006.22 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64D-007.55 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 34B-046.35 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 70A-597.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 73C-194.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 47C-408.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-075.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-260.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28B-021.18 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 14K-016.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-150.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-768.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36K-293.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 24B-020.22 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 73C-195.63 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 30M-287.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-526.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-351.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 71A-219.94 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51M-192.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-953.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 86A-321.60 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 77A-362.78 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 61K-561.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |