Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-235.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-879.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-266.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-061.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23D-011.17 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 72A-863.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37C-589.23 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-686.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72A-852.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 78A-218.72 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 98A-882.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-683.57 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 29B-661.91 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 98A-868.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36D-032.12 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 29D-629.87 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60C-773.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 38C-249.97 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73B-018.50 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 37C-590.32 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 28A-270.62 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 98A-906.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29B-659.43 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 43C-323.62 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 60C-773.13 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61K-593.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98D-024.45 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 30M-229.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25C-061.03 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 93A-524.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |