Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-772.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 23A-165.05 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 61K-595.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51B-714.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 19D-021.34 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 36K-241.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-209.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68D-007.60 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 17D-015.31 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 99A-851.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 83B-025.78 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 29K-387.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-901.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14K-007.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34C-447.13 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-140.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38C-250.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 47C-406.93 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 43C-317.03 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 30M-182.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-264.15 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24C-170.16 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51M-144.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88D-022.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 29K-408.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-486.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-093.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38D-020.36 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 29K-354.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-263.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |