Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-456.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-907.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-961.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51E-347.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 29D-641.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51M-307.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-371.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-884.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75D-010.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 78A-215.58 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 89B-027.22 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 70C-215.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-146.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-954.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-275.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 69A-172.63 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 51M-245.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64D-008.22 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 60D-023.77 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 30M-325.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12C-142.44 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98A-882.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49C-387.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29K-402.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-447.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36C-560.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 63C-230.63 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-105.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11B-016.22 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |