Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-437.18 - Hà Nội Xe Tải -
37C-567.98 - Nghệ An Xe Tải -
15K-451.45 - Hải Phòng Xe Con -
86A-329.44 - Bình Thuận Xe Con -
51M-268.25 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30M-209.11 - Hà Nội Xe Con -
85A-147.29 - Ninh Thuận Xe Con -
81C-287.82 - Gia Lai Xe Tải -
29K-433.06 - Hà Nội Xe Tải -
86A-328.95 - Bình Thuận Xe Con -
84C-127.08 - Trà Vinh Xe Tải -
15K-441.29 - Hải Phòng Xe Con -
99A-879.33 - Bắc Ninh Xe Con -
61K-540.11 - Bình Dương Xe Con -
92C-262.15 - Quảng Nam Xe Tải -
47A-836.80 - Đắk Lắk Xe Con -
63A-328.72 - Tiền Giang Xe Con -
86A-329.75 - Bình Thuận Xe Con -
70A-611.75 - Tây Ninh Xe Con -
89A-540.54 - Hưng Yên Xe Con -
99A-882.54 - Bắc Ninh Xe Con -
77A-368.02 - Bình Định Xe Con -
48A-256.05 - Đắk Nông Xe Con -
24A-316.10 - Lào Cai Xe Con -
88A-816.80 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60K-692.03 - Đồng Nai Xe Con -
60K-658.73 - Đồng Nai Xe Con -
51N-039.02 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-818.57 - Đắk Lắk Xe Con -
51N-089.61 - Hồ Chí Minh Xe Con -