Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-310.00 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47A-848.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-311.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-915.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-926.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-018.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51B-713.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 30M-072.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-828.02 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38D-023.82 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 99A-858.40 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18C-174.20 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 77A-370.34 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-925.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-928.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-092.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-938.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12D-009.41 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 30M-225.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-322.42 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-238.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70C-216.72 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-436.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65A-524.41 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 60K-685.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-877.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-937.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-850.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-954.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-065.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |