Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-005.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-962.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36C-559.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29K-451.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-951.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-870.82 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-400.93 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 98A-891.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-923.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-056.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-454.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 88D-024.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 49A-748.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67D-011.63 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 23C-092.56 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 65C-262.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 25D-007.26 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 30M-388.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-200.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-973.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 22C-117.21 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 30M-373.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93D-010.26 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61C-636.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 95A-139.55 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 61C-644.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 90A-297.22 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 30M-420.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-683.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-948.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |