Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-350.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 62B-031.25 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 37K-504.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-302.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-147.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-299.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48A-250.10 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51M-074.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82C-097.43 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 20A-887.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 65A-533.63 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-055.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-614.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65C-275.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 72D-014.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 20C-319.38 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30M-248.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-548.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-574.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14K-034.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 22B-019.11 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 68B-036.06 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 14K-043.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-964.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 85A-147.55 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 35A-467.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51M-060.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-734.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-626.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 12C-140.15 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |