Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-256.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-044.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95B-016.59 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 19A-722.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-892.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28D-013.10 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 30M-393.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-226.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-790.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-567.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 20A-867.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 17A-512.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 20A-881.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-223.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-296.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-162.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-821.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-692.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-399.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-198.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-235.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-811.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-962.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-613.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 20A-871.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-013.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-966.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-681.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98C-377.70 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |