Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88D-022.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 72C-279.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-407.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-914.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-952.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-765.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34C-435.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30M-037.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-774.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-232.42 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-260.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76B-028.97 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 66A-310.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 88A-805.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-545.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-877.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 67B-033.15 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 30M-270.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-170.15 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 48A-257.15 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 12A-272.06 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 64A-209.01 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 75C-159.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 79A-574.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 20C-320.81 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37B-048.95 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 60K-648.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-790.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 95D-026.63 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94A-112.77 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |