Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-613.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 89C-353.48 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-638.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-212.61 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 70C-216.49 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-052.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-776.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-055.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-346.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-320.42 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 14A-990.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 66A-307.49 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 37K-486.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 27B-017.34 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 37K-518.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-519.41 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 67A-337.91 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51M-241.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-107.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-263.23 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51N-014.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79D-013.05 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 14K-004.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47C-423.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-310.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-313.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-311.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35B-025.95 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 51M-248.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-231.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |