Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-152.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92B-041.16 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 29K-350.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-497.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-471.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-340.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-391.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-046.28 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 30M-400.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14A-995.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 43A-958.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-147.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-071.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21B-013.36 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 30M-364.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25B-010.33 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 18C-179.11 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 15K-452.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-282.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-651.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 83C-135.44 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 81C-291.63 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61C-642.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 26B-020.55 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 19A-725.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-074.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68C-178.19 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 34C-448.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-163.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49B-035.19 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |