Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-473.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76C-181.55 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 72C-270.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-101.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-225.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 90A-291.65 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 30M-062.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72B-045.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 37B-047.48 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 15C-490.22 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 19A-720.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14K-019.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 75A-403.04 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 36C-581.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65C-270.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-314.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20B-039.11 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 88A-797.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-237.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75B-029.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 74A-277.75 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30M-233.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-339.80 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51M-218.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79D-012.60 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 72A-865.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99A-856.10 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-163.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-216.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-326.76 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |