Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-949.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-512.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76C-180.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51M-248.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-271.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 88C-324.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98A-882.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60C-769.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-306.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-347.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-854.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38B-026.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 88D-024.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 88C-323.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29K-432.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 25D-008.55 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 51M-259.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-240.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61K-524.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-519.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71B-025.83 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 81C-288.19 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30M-258.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-779.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-487.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36C-549.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 35A-472.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 12C-145.41 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |