Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-551.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83A-199.78 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 19A-737.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-856.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-522.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86A-325.92 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-589.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 64C-137.57 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 61K-534.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-470.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-879.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-335.75 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 99A-875.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-857.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-354.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-813.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76B-029.49 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 29D-632.64 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37K-492.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-542.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-593.78 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 25A-087.49 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 75D-009.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 92C-263.21 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 70A-599.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 19A-716.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-519.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99A-860.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-218.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |