Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-577.27 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61K-572.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34C-446.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 72A-855.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99A-881.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43A-977.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-882.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-561.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 99C-341.71 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-290.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77D-007.91 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77C-262.50 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51M-115.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60B-080.19 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 47A-818.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37K-521.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 68C-185.09 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 23B-014.28 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 61K-533.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-446.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-877.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22B-018.85 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 20D-034.29 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 88A-829.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-355.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-965.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63A-337.73 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-102.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-340.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |