Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-576.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34A-945.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-486.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-156.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-412.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-082.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27A-134.22 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 98B-045.54 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 15K-497.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-960.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-751.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29D-640.26 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98A-883.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 48A-256.44 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51M-224.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73A-377.85 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 62D-017.08 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 49A-752.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 64D-010.22 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 71A-215.06 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 70C-215.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-864.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69A-175.22 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 37K-534.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-975.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-590.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-250.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-510.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-059.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-319.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |