Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-918.37 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-858.84 - Bắc Giang Xe Con -
30M-251.70 - Hà Nội Xe Con -
11A-138.52 - Cao Bằng Xe Con -
20A-881.80 - Thái Nguyên Xe Con -
78A-221.97 - Phú Yên Xe Con -
22A-281.02 - Tuyên Quang Xe Con -
20A-895.64 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-319.20 - Hà Nội Xe Con -
36K-255.54 - Thanh Hóa Xe Con -
61K-559.03 - Bình Dương Xe Con -
30M-112.94 - Hà Nội Xe Con -
75A-395.61 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
68A-366.48 - Kiên Giang Xe Con -
75A-395.54 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
30M-212.05 - Hà Nội Xe Con -
51N-053.67 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-883.97 - Bắc Ninh Xe Con -
38A-685.92 - Hà Tĩnh Xe Con -
36K-261.21 - Thanh Hóa Xe Con -
14K-023.82 - Quảng Ninh Xe Con -
36K-283.60 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-602.46 - Tây Ninh Xe Con -
36K-295.70 - Thanh Hóa Xe Con -
99A-885.43 - Bắc Ninh Xe Con -
30M-159.78 - Hà Nội Xe Con -
88A-801.82 - Vĩnh Phúc Xe Con -
70A-611.94 - Tây Ninh Xe Con -
72A-881.51 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
36K-288.91 - Thanh Hóa Xe Con -