Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-797.52 - Vĩnh Phúc Xe Con -
86A-331.01 - Bình Thuận Xe Con -
43A-975.03 - Đà Nẵng Xe Con -
95A-137.72 - Hậu Giang Xe Con -
14K-006.07 - Quảng Ninh Xe Con -
60K-672.74 - Đồng Nai Xe Con -
36K-285.61 - Thanh Hóa Xe Con -
19A-742.41 - Phú Thọ Xe Con -
36K-274.53 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-637.73 - Đồng Nai Xe Con -
63A-337.24 - Tiền Giang Xe Con -
38A-692.27 - Hà Tĩnh Xe Con -
99A-853.65 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-974.25 - Hải Dương Xe Con -
19A-725.83 - Phú Thọ Xe Con -
92A-443.47 - Quảng Nam Xe Con -
65A-524.24 - Cần Thơ Xe Con -
30M-050.15 - Hà Nội Xe Con -
36K-253.54 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-245.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-286.94 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-562.18 - Nghệ An Xe Con -
43A-943.00 - Đà Nẵng Xe Con -
35A-467.09 - Ninh Bình Xe Con -
20A-872.36 - Thái Nguyên Xe Con -
88A-790.55 - Vĩnh Phúc Xe Con -
26A-242.33 - Sơn La Xe Con -
34A-933.36 - Hải Dương Xe Con -
92A-445.77 - Quảng Nam Xe Con -
47A-820.16 - Đắk Lắk Xe Con -