Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-376.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-495.82 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49C-385.50 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 68B-035.27 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 81D-016.40 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 51N-099.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-157.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73B-020.23 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 29K-327.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89D-023.01 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 29D-631.06 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30M-414.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82C-098.26 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 51N-023.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-904.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-223.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63B-036.08 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 30M-377.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-517.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 71D-005.95 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 69B-016.17 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 70D-014.85 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 88A-826.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98D-023.20 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 92B-041.58 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 51M-128.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-080.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28C-124.12 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 51N-034.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-554.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |