Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-420.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51N-016.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-271.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 23B-013.08 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 30M-318.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11B-015.29 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 30M-156.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-104.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-271.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-405.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72B-047.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 99C-332.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-965.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74B-017.25 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 51L-904.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-223.26 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51N-121.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-177.38 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 83C-137.85 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 67C-190.55 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 30M-143.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75B-031.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 30M-337.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35C-179.83 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 61C-621.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.65 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 93A-511.60 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 19A-751.23 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 64B-019.90 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 30M-328.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |