Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-136.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-340.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-126.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-417.23 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89B-028.91 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 83A-193.21 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 89B-026.07 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 51M-280.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-276.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 70B-037.13 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 64C-140.45 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30M-181.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-345.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 30M-160.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-242.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19B-029.60 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 73A-377.03 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 47D-020.74 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 51L-951.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-176.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-638.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 69B-015.80 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 99A-895.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88B-025.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 64B-019.48 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 43A-951.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38D-022.93 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 98A-902.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-170.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-209.64 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |