Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-821.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-815.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 63C-229.04 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 15K-428.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78C-128.32 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 72C-266.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 18B-033.09 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 47B-044.61 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 15K-425.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34B-044.36 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 43A-972.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-396.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74C-147.56 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51M-180.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-057.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-767.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60K-627.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14C-466.75 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 23D-010.98 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 47C-398.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-237.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-302.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-351.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38D-022.63 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 30M-190.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-112.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-045.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12C-143.14 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 15C-496.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |