Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-493.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30M-045.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-140.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-477.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69B-015.00 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 97B-019.00 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 34A-941.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-443.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 67C-191.65 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 26B-019.95 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 73A-379.44 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-642.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86C-210.65 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51M-089.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-410.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-115.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-622.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-795.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-318.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51M-129.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-136.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-182.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-226.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-923.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-235.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-008.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-361.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-938.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-568.87 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-932.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |