Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-950.42 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-276.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-778.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-308.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93D-007.80 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 64A-205.91 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51N-122.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-737.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 94D-008.47 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 20A-883.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-453.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 82A-159.20 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 51N-113.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-371.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-800.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-089.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81D-015.64 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 30M-050.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-221.63 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51M-142.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-504.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-414.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-068.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-733.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-440.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14C-455.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 27D-007.63 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 38A-701.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98A-910.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |