Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-581.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-528.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-879.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-045.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 36K-291.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14A-993.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-221.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 85A-153.61 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-326.37 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51M-235.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-563.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-371.76 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 72C-268.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51E-353.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 72A-877.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-567.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-912.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-092.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-879.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-852.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-961.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-511.82 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34A-951.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-471.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14A-997.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 24A-320.84 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30M-131.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-658.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14K-013.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |