Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-960.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-248.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-851.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-512.57 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-534.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-061.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-315.10 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 71C-137.73 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 43A-976.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-534.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 90B-016.23 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35B-022.51 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 49A-770.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-155.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75C-164.40 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 15K-507.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-717.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14K-017.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-202.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11B-014.31 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 93A-518.21 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14K-049.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 12A-265.10 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 29D-631.92 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30M-322.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-532.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-807.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-589.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14K-001.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |