Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21D-010.08 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 30M-251.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-275.63 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 12C-145.06 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 30M-297.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-265.49 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 74A-287.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 49B-033.18 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 83A-197.95 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 19A-727.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 35A-483.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 66C-187.02 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 20A-860.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-858.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-498.94 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-248.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 25B-010.14 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 60C-768.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 92A-448.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 27D-010.76 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 43A-964.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-099.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-459.54 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 98A-867.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-205.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-779.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-423.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 62C-224.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 73D-009.06 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 89C-349.43 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |