Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-545.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-773.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 97A-099.56 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 21D-007.77 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 29B-660.44 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 47D-020.11 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 14K-013.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 90D-010.26 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 15K-458.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60C-784.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 18A-493.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-264.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-844.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-501.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-210.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83A-193.18 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 19A-747.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60C-791.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 73B-020.22 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 37K-500.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-227.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-172.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-267.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-879.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-524.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-285.11 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 64B-019.58 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 37K-572.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-283.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-282.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |