Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-326.02 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 60K-699.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-145.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-253.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-872.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-989.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-882.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28B-020.12 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 51L-929.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-391.60 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 60K-683.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-652.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-886.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-621.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61C-625.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-211.20 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 88A-815.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-295.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-932.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-626.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-213.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-881.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-055.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-688.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34C-450.12 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30M-337.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-314.42 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51N-126.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-389.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48A-260.76 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |