Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-333.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-338.27 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-088.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-321.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 27A-133.10 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 37B-046.71 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 27B-017.54 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 30M-030.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-276.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 35D-019.71 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 61C-632.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-301.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-892.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-598.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93B-021.58 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 67C-192.00 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 30M-032.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-994.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-235.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-352.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-650.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-157.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-334.22 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 29K-362.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15C-492.92 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30M-342.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-521.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-089.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99B-030.44 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 38C-246.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |