Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-485.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 88A-824.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72C-278.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 93A-513.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-330.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98C-384.98 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-063.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-901.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-281.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38D-023.55 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 60C-790.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99C-340.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-392.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 71C-134.13 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 99A-885.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 81A-473.45 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29K-353.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-591.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-815.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-511.04 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 43D-012.57 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 51M-262.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-444.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34A-949.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-089.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-392.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 71A-216.23 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 60K-695.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-959.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37C-566.92 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |