Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-514.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-508.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-054.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-071.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47D-025.44 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 30M-310.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-019.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-373.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 69A-175.44 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 88C-317.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 77A-367.63 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 98A-880.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70A-601.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-132.00 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 30M-162.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-313.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 38A-703.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-541.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-851.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-355.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-259.08 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 70D-012.63 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-729.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37C-575.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15K-454.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61D-024.22 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 79B-045.54 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 51L-982.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |