Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-406.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35D-016.45 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 15K-443.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 43A-962.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 12D-008.41 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 20A-888.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73A-378.51 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 90C-156.97 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 61K-521.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-097.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93D-008.13 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-009.13 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70C-218.47 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-585.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 82D-013.62 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 78A-225.21 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 23D-010.48 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 51M-175.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-400.47 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-624.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-361.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-910.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-249.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-191.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-230.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-142.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70D-014.97 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 51M-252.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-716.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 21A-225.32 | - | Yên Bái | Xe Con | - |