Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-392.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-672.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-383.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-231.78 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 74A-279.37 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51M-068.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72B-048.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 73A-377.43 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-598.57 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79B-043.49 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 47C-409.61 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 75B-030.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 30M-041.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-218.02 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30M-326.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72B-045.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-145.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-345.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-242.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47B-042.02 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 51N-087.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-230.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19A-736.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51N-013.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70B-036.43 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60C-785.45 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-082.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47B-045.67 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 30M-050.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-374.52 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |