Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-851.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 26C-167.30 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 38C-248.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30M-408.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82B-022.82 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 37K-491.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34C-439.60 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 29K-471.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61C-628.10 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-180.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95B-019.36 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 14K-030.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-449.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 78A-216.95 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 70A-614.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51N-006.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-439.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79C-228.95 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 38C-246.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 78C-126.18 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 71B-024.17 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 76A-336.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 28B-020.26 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28C-124.58 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 30M-248.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-005.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-444.17 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 93B-023.56 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 37K-573.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-114.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |